Edward Morley
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Edward Morley: Tên riêng của một nhà hóa học và vật lý học người Mỹ, nổi tiếng với vai trò cộng tác với Albert A. Michelson trong thí nghiệm Michelson-Morley mang tính bước ngoặt (1838-1923).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Michelson-Morley experiment, conducted by Albert Michelson and Edward Morley, aimed to detect the motion of Earth through the luminiferous aether. (Thí nghiệm Michelson-Morley, được thực hiện bởi Albert Michelson và Edward Morley, nhằm mục đích phát hiện chuyển động của Trái Đất qua môi trường ê-te ánh sáng.)
- Edward Morley was also known for his precise measurements of the atomic weight of oxygen. (Edward Morley cũng được biết đến với những phép đo chính xác về trọng lượng nguyên tử của oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The work of Edward Morley": Công trình nghiên cứu của Edward Morley.
- The work of Edward Morley contributed significantly to the foundations of modern physics. (Công trình nghiên cứu của Edward Morley đóng góp đáng kể vào nền tảng của vật lý hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Michelson-Morley experiment (n): Thí nghiệm Michelson-Morley.
- The null result of the Michelson-Morley experiment paved the way for Einstein's theory of relativity. (Kết quả bằng không của thí nghiệm Michelson-Morley mở đường cho thuyết tương đối của Einstein.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà khoa học: Nhà khoa học (nghĩa chung).
- Nhà vật lý học: Nhà vật lý học.
- Nhà hóa học: Nhà hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tên riêng)
Noun
- nhà hóa học và vật lý học người Hoa Kỳ, người cộng tác với Michelson trong thí nghiệm Michelson-Morley (1838-1923)